ベトナム語

レッスン4 市場で買い物をする | Mua sắm ở chợ

【目標|Mục tiêu】 ・市場で品物の値段を尋ねることができる。  Có thể hỏi giá cả hàng hoá* ở chợ. ・値引き交渉をすることができる。  Có thể mặc cả*.

  • 「安くしてください!」

  • 「子供用のアオザイはありますか?」

    • Người bán hàng

      Chị mua gì ạ?

      何をお探しですか。

    • An

      Chị muốn mua 2 bộ áo dài cho 2 đứa con nhà chị.

      うちの子2人のアオザイを探しているの。

    • Người bán hàng

      Chị xem đi, ở đây có nhiều loại áo dài trẻ em lắm đấy.

      ご覧ください。子ども用アオザイがたくさんありますよ。

    • Người bán hàng

      Chị thích màu gì ạ?

      何色がおすきですか。

    • An

      Cho chị xem bộ kia đi em.

      あれを見せてもらえる?

    • Người bán hàng

      Bộ nào hả chị?

      どれですか?

    • An

      Bộ màu trắng có hoa văn màu đỏ đó em.

      白地に赤の模様が入っているやつ。

    • An

      Ừ, cám ơn.

      ありがとう。

    • An

      Bộ này cỡ bao nhiêu tuổi hả em?

      これは何才用?

    • An

      Hình như nhỏ đối với cháu nhà chị.

      うちの子には少し小さいみたい。

    • Người bán hàng

      Bộ này dành cho trẻ em 5 tuổi chị ạ.

      5才児用ですね。

    • An

      Có cỡ lớn hơn không em?

      もっと大きいサイズはある?

    • An

      Cháu nhà chị 7 tuổi rồi.

      うちの子は7才なの。

    • Người bán hàng

      Cỡ 7 tuổi thì chỉ có bộ màu vàng có hoa văn màu hồng thôi ạ.

      7才児用は黄色地にピンクの模様のものしかないですね。

    • Người bán hàng

      Chị có thích màu này không?

      この色はいかがですか。

    • An

      Ừ, màu đó cũng được.

      うん、その色もいいわね。

    • An

      Em có bộ màu xanh lá cây dành cho con trai 3 tuổi không?

      3才児用の緑色のアオザイはある?

    • Người bán hàng

      Dạ, có. Đây ạ.

      あります、これです。

    • An

      Ừ, được.

      うん、いいわ。

    • An

      Cho chị lấy 2 bộ này nhé.

      じゃあ、この2着、いただくわね。

    • An

      Bao nhiêu tiền vậy?

      いくら?

    • Người bán hàng

      Dạ, tất cả hết 500.000 đồng ạ.

      はい、500.000ドンです。

    • An

      Chị gửi tiền em.

      これで。

    • Người bán hàng

      Dạ, em cám ơn chị ạ.

      ありがとうございました。

HOME > ベトナム語 > レッスン4 市場で買い物をする | Mua sắm ở chợ